• Hãng SX: Infipax
• Chất lượng: Mới 100%
• Bảo hành: 24 tháng
• Hỗ trợ kỹ thuật 24/24
• Số kênh: 1408 kênh
• Cảm biến bù nghiêng IMU: 120° tự động
• 2 Camera khảo sát
• Sổ tay màn hình: 6.5”
• Giao diện Tiếng Việt
• Đo Laser và chuyển điểm hình ảnh
• Tặng Túi Đựng Chống Sốc
• Tặng thêm sào Cacbon 4 khúc
Hotline giá tốt : 0981.163.779
L30 là bộ thu RTK chuyên nghiệp với 1408 kênh hỗ trợ các hệ thống định vị BDS, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS. Tích hợp bộ thu phát vô tuyến, các module giao tiếp 4G, Bluetooth, WiFi, NFC, chức năng đo độ nghiêng. L30 Ultra được trang bị hai camera. L30 Ultra được trang bị module laser, mang đến trải nghiệm đo lường mới cho các nhà khảo sát!



01. Đo các điểm không thể tiếp cận
Với khả năng khảo sát bằng tia laser và thông tin hướng đi có độ chính xác cao, L30 Ultra cho phép đo chính xác các điểm mà nếu không thì không thể tiếp cận được, mở rộng phạm vi mà không làm giảm độ chính xác.

02. Hiệu suất GNSS nâng cao
Được trang bị thuật toán và khả năng loại bỏ nhiễu tầng điện ly, L30 Ultra đạt độ tin cậy định vị 96% ở các vùng vĩ độ thấp bị ảnh hưởng bởi hoạt động mặt trời. Thiết bị này đảm bảo khả năng theo dõi tín hiệu mạnh mẽ trong những môi trường khắc nghiệt.

03. Hỗ trợ ngắm thông minh
Camera trước 8 megapixel thực sự được hỗ trợ bởi công nghệ điện toán biên, cung cấp khả năng zoom 6x thích ứng và hình ảnh được cải thiện. Các điểm ở xa và tầm nhìn hạn chế có thể được xác định và nhắm mục tiêu chính xác.

04. Điều hướng trực quan AR và theo dõi
Các công cụ định vị và theo dõi dựa trên AR của L30 Ultra giúp đơn giản hóa quy trình làm việc và giảm thiểu công sức của người vận hành tới 50%. Với độ chính xác cao hơn tới 10 lần so với các hệ thống con quay hồi chuyển thông thường, thiết bị này cải thiện kết quả ngay cả với những người dùng ít kinh nghiệm.

05. IMU tự động có độ chính xác cao
IMU 200Hz hỗ trợ bù nghiêng tự động 120° mà không cần khởi tạo thủ công. L30 Ultra duy trì độ chính xác 2 cm trong phạm vi nghiêng dưới 60°, mang lại kết quả nhất quán.
06. Thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn
Được thiết kế để sử dụng ngoài trời khắc nghiệt, L30 Ultra tích hợp tất cả các thành phần chính vào một thiết bị nhỏ gọn chỉ 800 g. Máy được xếp hạng IP67 về khả năng chống nước và bụi, và có thể chịu được cú rơi từ độ cao 2 mét.
| Tín hiệu vệ tinh GNSS | |
| Số kênh | 1408 kênh |
| GPS | Ll C/A, L1P, L2C, L2P, L5 |
| GLONASS | L1 C/A, L2 C/A, L3 CDMA E1 |
| Galileo | E1, E5a, E5b, E5ALtBOC, E6 |
| BeiDou | Bl,B2,B3, B1C,B2a,B2b,CE BOC |
| SBAS | L1 C/A, L5 |
| QZSS | LlC/A, L1 SAIF L2C, L5, LEX |
| IRNSS | L5, S-band (Optional) |
| L-BAND | Optional |
| Độ chính xác GNSS | |
| Đo động thời gian thực (RTK) | Mặt bằng: 8 mm + 0.5 ppm RMS |
| Độ cao: 15 mm + 0.5 ppm RMS | |
| Thời gian khởi đo: < 10 s | |
| Độ tin cậy: > 99.9% | |
| Đo động xử lý sau (PPK) | Mặt bằng: 2.5 mm + 1 ppm RMS |
| Độ cao: 5 mm + 1 ppm RMS | |
| Đo tĩnh | Mặt bằng: 2.5 mm + 0.1 ppm RMS |
| Độ cao: 3.5 mm + 0.4 ppm RMS | |
| Đo DGPS | Mặt bằng: 0.25 m RMS |
| Đo điểm đơn | Mặt bằng: 1 m RMS |
| Độ cao: 1.5 m RMS | |
| Khảo sát Laser |
Tia Xanh dễ nhận biết, sai số 2cm với khoảng cách 15m và 3cm với khoảng cách 30m. |
| Thời gian fix | Định vị bắt đầu khởi động < 45s |
| Thời gian Fixed khởi động lại < 10s | |
| Lúc đầu thu nhận tín hiệu < 1s | |
| Camera | 2 camera 2MP & 8MP |
| Phần cứng | |
| Kích thước (LxWxH) | Φ 128 mm x 84 mm |
| Trọng lượng | 0.8kg với pin |
| Chất liệu vỏ máy | Hợp kim Magie AZ91D |
| Môi trường làm việc | Vận hành: -30℃ đến +65℃ |
| Bộ nhớ: -40℃ đến +80℃ | |
| Chống ẩm | 100% |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP68, chống nước ở độ sâu 1m trong một khoảng thời gian nhất định |
| Chống sốc | Chịu được va đập xuống nền bê tông từ độ cao 2 mét |
|
Cảm biến bù nghiêng (0o-120o) |
L30 Ultra duy trì độ chính xác 2 cm trong phạm vi nghiêng dưới 60°. Tần suất lấy mẫu lên đến 200Hz |
| Kết nối và Thu nhận dữ hiệu | |
| Modem mạng | Tích hợp Module Internet 4G |
| LTE (FDD): B1, B2, B3, B5, B7, B8, B20 | |
| DC-HSPA+/HSPA+/HSPA/UMTS:B1, B2, B5, B8 | |
| EDGE/GPRS/GSM 850/900/1800/1900MHz | |
| Wi-Fi/NFC | Điểm truy cập 802.11b/g/n |
| Bluetooth | V4.1 |
| Cổng | 1× cổng USB Tybe – C (Tải dữ liệu, Sạc pin) |
| 1 × cổng UHF Antenna (TNC Female) | |
| UHF radio | Tốc độ chuẩn RX: 410 đến 470 MHz |
| Radio trong phát lên tới 5-8km Công suất phát 2W | |
| Giao thức: TrimTalk 450, Trimmark3, South, Lora | |
| Tốc độ đường truyền 9600 đến 19200bps | |
| Định dạng dữ liệu | RTCM 2.x, 3.x, SCMRX input and output |
| NMEA 0183 output | |
| HCN, HRC and RINEX 2.11, 3.02 | |
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Chức năng máy thu | Nhận truyền dữ liệu kép Hỗ trợ cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu đồng thời bằng radio, mạng, để cung cấp các dịch vụ dữ liệu đồng thời (cùng với ibase) |
| Kết hợp một cú nhấp chuột Hỗ trợ phần mềm điều khiển bằng sổ tay để khớp dữ liệu trạm gốc chỉ với một cú nhấp chuột |
|
| Điện năng | |
| Năng lượng tiêu thụ | 2W (Tùy thuộc vào thiết lập của người sử dụng) |
| Dung lượng pin | Pin gắn trong máy dung lượng 7000mAh, 7.4V |
| Thời gian vận hành sử dụng pin | Lên tới 18 tiếng hoạt động liên tục |
| Nguồn mở rộng | Hỗ trợ cổng sạc USB Type - C |
| Phần mềm điều khiển | |
| Phần mềm Infix | phần mềm đơn giản để đo, ghi, cắm điểm, hiệu chỉnh thực địa |